So với các hệ thống điện áp thấp truyền thống, xu hướng tăng điện áp của hệ thống phát điện quang điện, đặc biệt là điện áp DC cao, làm mức độ nguy hiểm đối với nhân viên kiểm tra tăng lên đáng kể. Ba rủi ro chính bao gồm:
Điện áp DC an toàn đối với cơ thể người thường được xem là dưới 60V, trong khi điện áp của hệ thống quang điện cao áp, chẳng hạn 1500V DC, vượt xa ngưỡng này.
Nguy hiểm hơn nữa là các hệ thống quang điện phần lớn sử dụng điện áp DC cao. Dòng điện DC không có điểm qua 0, vì vậy khi xảy ra điện giật, dòng điện có thể liên tục đi qua cơ thể người, trong khi dòng điện AC sẽ tạm thời bị gián đoạn khi đi qua điểm 0 theo chu kỳ.
Ngoài ra, hồ quang DC có năng lượng lớn hơn và khó dập tắt hơn, có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng như bỏng da.
Hệ thống quang điện có đặc tính “tích trữ năng lượng điện dung”. Ngay cả khi đã ngắt công tắc chính, các bộ phận như dây cáp và hộp combiner vẫn có thể lưu giữ một lượng điện tích lớn, đặc biệt trong các hệ thống cao áp có điện dung lớn hơn, từ đó hình thành “điện áp dư cao”.
Nếu nhân viên kiểm tra nhầm tưởng rằng hệ thống đã mất điện, chẳng hạn thiết bị đo điện áp thấp hiển thị “0” nhưng trên thực tế vẫn còn điện áp dư cao, việc tiếp xúc trực tiếp với thiết bị có thể gây điện giật ngay lập tức.
Điện áp cao khiến không khí và vật liệu cách điện dễ bị “đánh thủng” hơn, hình thành đường dẫn điện.
Ví dụ, trong môi trường ẩm ướt, điện áp 1500V DC có thể đánh thủng không khí trong một khe hở chỉ vài centimet và tạo ra hồ quang điện. Nếu nhân viên kiểm tra sử dụng thiết bị không đáp ứng yêu cầu về điện áp cao, sự cố cách điện của thiết bị có thể gây bỏng do hồ quang hoặc điện giật.
Theo tiêu chuẩn chứng nhận an toàn mô-đun quang điện IEC 61730-1, mô-đun quang điện được xếp vào Cấp quá điện áp III và cần sử dụng thiết bị đo thuộc Cấp đo lường III (CAT III).
Việc sử dụng thiết bị đo có cấp đo lường phù hợp có thể bảo vệ con người và thiết bị, giúp tránh những tai nạn nghiêm trọng như điện giật và bỏng.
Đầu dò, dây cáp và vỏ thiết bị của dụng cụ đo điện áp cao cần sử dụng vật liệu cách điện chịu điện áp cao, đồng thời phải có đủ “khoảng cách đường rò” (chiều dài đường dẫn dòng điện trên bề mặt cách điện) và “khoảng cách điện” (khoảng cách qua không khí).
Ví dụ, thiết bị dùng để đo 1500V DC cần có độ bền cách điện chịu được phép thử điện áp ít nhất gấp 2 lần điện áp định mức, tức từ 3000V trở lên, nhằm đảm bảo trong quá trình đo bình thường, điện áp cao không truyền qua thiết bị tới cơ thể người.
Điện áp của các hệ thống quang điện phổ biến hiện nay đã tăng lên 1500V DC và một số dự án đang nghiên cứu các giải pháp 2000V.
Năng lượng quá điện áp quá độ của hệ thống cao áp lớn hơn nhiều. Ví dụ, điện áp xung trong hệ thống 1500V có thể đạt tới 10.000V, vượt xa giới hạn chịu đựng của các thiết bị điện áp thấp thông thường.
Thiết bị đo CAT III 2000V có khả năng chịu được các xung điện áp cao tương tự, mang lại mức độ bảo vệ cao hơn trước các xung quá điện áp.
Mô-đun quang điện có hiệu ứng điện dung, vì vậy ngay cả khi đã ngắt công tắc chính vẫn có thể tồn tại điện tích dư.
CM4375-93 có chức năng phát hiện điện áp dư, giúp tránh các tai nạn điện giật do nhầm tưởng rằng thiết bị không còn điện.
Trong hệ thống dây cáp phức tạp của thiết bị quang điện thường có nhiều khu vực chật hẹp. Các ampe kìm truyền thống có ngàm kẹp lớn nên khó hoặc không thể tiếp cận những vị trí này, gây trở ngại cho công việc đo lường.
Ngàm kẹp mỏng của CM4375-93 có thể dễ dàng tiếp cận các khe hẹp giữa dây cáp, giúp những phép đo vốn khó thực hiện trước đây trở nên đơn giản và hiệu quả hơn, tiết kiệm đáng kể thời gian đo và nâng cao hiệu suất công việc.
Trong quá trình đo thiết bị quang điện cao áp, việc phân biệt dòng điện AC và DC là một bước cơ bản nhưng rất quan trọng.
Các thiết bị đo truyền thống yêu cầu người dùng chuyển đổi thủ công giữa chế độ AC và DC, không chỉ gây bất tiện mà còn dễ dẫn đến lựa chọn sai.
CM4375-93 có thể tự động và chính xác nhận biết AC hoặc DC, loại bỏ thao tác chuyển đổi thủ công và giảm khả năng xảy ra lỗi vận hành. Nhờ đó, nhân viên đo lường có thể tập trung hơn vào việc thu thập dữ liệu và nâng cao đáng kể hiệu suất đo.
Với khả năng đo dòng điện tối đa 1000A, CM4375-93 đáp ứng nhu cầu đo dòng điện lớn của các thiết bị quang điện cao áp.
Khi kiểm tra điện áp hở mạch của tấm pin quang điện, thiết bị có thể đo tối đa DC 2000V, hoàn toàn phù hợp với yêu cầu đo điện áp trong xu hướng phát triển hệ thống quang điện điện áp cao hiện nay, đồng thời đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của phép đo.
CM4375-93 có thể dễ dàng truyền giá trị đo đến điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng. Dữ liệu đo cũng có thể được truyền trực tiếp vào bảng tính được tạo bằng Excel®, giúp đơn giản hóa đáng kể quy trình ghi chép và sắp xếp dữ liệu.
Nhân viên không còn phải ghi dữ liệu thủ công, qua đó giảm nguy cơ sai sót do con người và nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu.
Ngoài ra, thông qua phần mềm GENNECT Cross, có thể thực hiện phân tích sóng hài từ bậc 1 đến bậc 30, cung cấp dữ liệu toàn diện và chính xác để hiểu sâu hơn về trạng thái vận hành của thiết bị quang điện cũng như đánh giá hiệu suất thiết bị.
ritu@rituchina.com
Markting@rituchina.com
Trụ sở chính Thâm Quyến: Nam Sơn Đại lộ Lưu Tiên, huyện Nam Sơn, thành phố Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông
Khu công nghiệp sáng tạo Vân Cốc giai đoạn 2, tòa nhà số 6, lầu 1, tòa Đông
0755-8368 0722(8Dòng)
1403880343
粤公网安备 44030502008393号