Chuyển pha là gì?
Chuyển pha là quá trình vật chất chuyển từ trạng thái vật lý (pha) này sang trạng thái vật lý (pha) khác dưới sự thay đổi liên tục của các thông số bên ngoài (như nhiệt độ, áp suất, từ trường, v.v.). Ví dụ, sự biến đổi ba trạng thái của nước (khí, lỏng, rắn) là minh họa trực quan cho hiện tượng chuyển pha. Và chính hiện tượng tưởng chừng bình thường này, với những quy luật biến đổi điện ẩn chứa bên trong, đã vô tình thúc đẩy một cuộc cách mạng trong công nghệ lưu trữ. Hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu bộ nhớ chuyển pha là gì và các giải pháp kiểm tra đặc tính điện cho vật liệu và linh kiện của nó.
Bộ nhớ chuyển pha là gì?
Người đầu tiên phát hiện ra rằng chuyển pha trong vật chất gây ra sự thay đổi tính chất điện là Stanford Ovshinsky, được mệnh danh là "cha đẻ của pin mặt trời". Ngay từ năm 1968, Ovshinsky đã phát hiện ra rằng một số loại thủy tinh có sự thay đổi điện trở thuận nghịch khi chuyển pha, và lần đầu tiên mô tả một khái niệm bộ nhớ dựa trên lý thuyết chuyển pha: trong quá trình vật liệu chuyển từ trạng thái vô định hình sang tinh thể và quay lại vô định hình, trạng thái vô định hình và tinh thể thể hiện các đặc tính quang học và điện trở khác nhau. Do đó, có thể sử dụng trạng thái vô định hình và tinh thể để đại diện cho "0" và "1" nhằm lưu trữ dữ liệu. Lý thuyết này được gọi là hiệu ứng điện tử Ovshinsky.
Bộ nhớ chuyển pha
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên chuyển pha (viết tắt là PCRAM hay PCM) là một loại bộ nhớ không bay hơi, sử dụng năng lượng điện (nhiệt) để chuyển đổi vật liệu chuyển pha giữa trạng thái tinh thể (điện trở thấp) và trạng thái vô định hình (điện trở cao) nhằm thực hiện lưu trữ và xóa thông tin, và đọc thông tin bằng cách đo sự thay đổi điện trở. Bộ nhớ chuyển pha của Intel sử dụng hợp chất chalcogenide, trong khi bộ nhớ chuyển pha của Numonyx sử dụng vật liệu tổng hợp chứa germanium, antimon và tellurium, được gọi là GST. Dù chọn vật liệu nào, bộ nhớ chuyển pha đều lưu trữ thông tin dựa trên sự khác biệt về độ dẫn điện giữa trạng thái tinh thể và vô định hình của vật liệu. PCM đồng thời sở hữu các đặc tính liên quan đến NOR Flash, NAND Flash, DRAM hoặc EEPROM, trở thành hướng phát triển chính trong lĩnh vực bộ nhớ.
Ở trạng thái vô định hình, vật liệu GST có trật tự nguyên tử tầm ngắn và mật độ electron tự do thấp, dẫn đến điện trở suất cao. Vì trạng thái này thường xuất hiện sau thao tác RESET, nên thường được gọi là trạng thái RESET. Trong thao tác RESET, nhiệt độ của thiết bị cần kiểm tra (DUT) tăng lên trên nhiệt độ nóng chảy một chút, sau đó GST được làm nguội đột ngột (tôi). Điện trở của lớp vô định hình thường có thể vượt quá 1 MΩ. Ở trạng thái tinh thể, vật liệu GST có trật tự nguyên tử tầm xa và mật độ electron tự do cao, do đó có điện trở suất thấp. Vì trạng thái này thường xuất hiện sau thao tác SET, chúng ta thường gọi là trạng thái SET. Trong thao tác SET, nhiệt độ của vật liệu tăng lên trên nhiệt độ kết tinh lại nhưng thấp hơn nhiệt độ nóng chảy, sau đó làm nguội chậm để các hạt tinh thể hình thành hàng rào. Điện trở của trạng thái tinh thể thường nằm trong khoảng từ 1 kΩ đến 10 kΩ.
Cấu trúc điển hình của thiết bị PCM bao gồm điện cực trên, GST tinh thể, GST vô định hình/tinh thể, chất cách nhiệt, điện trở (bộ gia nhiệt) và điện cực dưới.



ritu@rituchina.com
Markting@rituchina.com
Trụ sở chính Thâm Quyến: Nam Sơn Đại lộ Lưu Tiên, huyện Nam Sơn, thành phố Thâm Quyến, tỉnh Quảng Đông
Khu công nghiệp sáng tạo Vân Cốc giai đoạn 2, tòa nhà số 6, lầu 1, tòa Đông
0755-8368 0722(8Dòng)
1403880343
粤公网安备 44030502008393号